Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc-André ter Stegen

AFC AjaxThủ mônGER
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Marc-André ter Stegen là thủ môn 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo AFC Ajax.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
37Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—88720223581%100%006,78
Cúp C3 châu Âu2026-2027—119061275%—007,93
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—119091150%66%007,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,78

Thủ môn

Cứu thua
22
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
250/307 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
67/120 (55%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,93

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/29 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,85

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/38 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/23 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marc-André ter Stegen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ GroningenT 5-29030029/380——6,63
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitB 1-29061022/290——7,93
11/10/2026Eredivisievs NEC NijmegenH 1-19010138/490——6,42
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 0-1dự bị000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanH 1-19091019/3802/3—7,85
20/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 2-29000025/260——6,05
16/09/2026Eredivisievs Willem IIT 5-1dự bị000—0———
13/09/2026Eredivisie@ Fortuna SittardT 5-19031021/2301/1—6,86
06/09/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-39020040/570——5,73
30/08/2026Eredivisie@ SC TelstarT 4-09052032/4301/1—7,92

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 350 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 2,5 triệu €2011: 3,5 triệu €2011: 5,5 triệu €2012: 7,5 triệu €2012: 10,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2013: 11,0 triệu €2014: 20,0 triệu €2014: 20,0 triệu €2014: 15,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 18,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2017: 22,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2017: 40,0 triệu €2018: 60,0 triệu €2018: 60,0 triệu €2018: 80,0 triệu €2018: 80,0 triệu €2019: 90,0 triệu €2019: 90,0 triệu €2020: 72,0 triệu €2020: 75,0 triệu €2021: 75,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20092026
Bảng số liệu (50 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/08/200917100 nghìn €
26/08/201018200 nghìn €
17/10/201018350 nghìn €
11/01/201118400 nghìn €
28/06/2011192,5 triệu €
25/08/2011193,5 triệu €
17/10/2011195,5 triệu €
22/01/2012197,5 triệu €
28/06/20122010,0 triệu €
12/01/20132010,0 triệu €
29/06/20132111,0 triệu €
11/02/20142120,0 triệu €
19/07/20142220,0 triệu €
04/10/20142215,0 triệu €
22/01/20152215,0 triệu €
30/06/20152318,0 triệu €
21/11/20152315,0 triệu €
21/02/20162315,0 triệu €
31/05/20162415,0 triệu €
14/07/20162415,0 triệu €
26/10/20162418,0 triệu €
23/01/20172422,0 triệu €
04/06/20172525,0 triệu €
31/12/20172540,0 triệu €
21/03/20182560,0 triệu €
29/05/20182660,0 triệu €
30/10/20182680,0 triệu €
20/12/20182680,0 triệu €
10/06/20192790,0 triệu €
19/12/20192790,0 triệu €
07/04/20202772,0 triệu €
07/10/20202875,0 triệu €
04/01/20212875,0 triệu €
09/06/20212960,0 triệu €
12/10/20212955,0 triệu €
29/12/20212945,0 triệu €
02/06/20223030,0 triệu €
06/11/20223030,0 triệu €
22/03/20233040,0 triệu €
12/06/20233135,0 triệu €
21/12/20233135,0 triệu €
20/03/20243130,0 triệu €
06/06/20243228,0 triệu €
10/10/20243220,0 triệu €
26/12/20243215,0 triệu €
08/06/20253312,0 triệu €
01/10/2025338,0 triệu €
11/12/2025337,0 triệu €
15/03/2026334,0 triệu €
04/06/2026343,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 90,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2027AFC AjaxFC BarcelonaCho mượn—
03/08/2026FC BarcelonaAFC AjaxChuyển nhượng—
29/06/2026Girona FCFC BarcelonaCho mượn—
19/01/2026FC BarcelonaGirona FCChuyển nhượng—
30/06/2014Borussia MonchengladbachFC BarcelonaHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
08/09/2010Borussia Monchengladbach IIBorussia MonchengladbachChuyển nhượng—
30/06/2010Monchengladbach U19Borussia Monchengladbach IIChuyển nhượng—
30/06/2009Monchengladbach U17Monchengladbach U19Chuyển nhượng—
30/06/2007FC Monchengladbach YouthMonchengladbach U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực70
  • Chỉ số 178
  • Chỉ số 254
  • Chỉ số 470
  • Chỉ số 386
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com