Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felix Keidel

SV 07 ElversbergHậu vệGER
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Felix Keidel là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV 07 Elversberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
611Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
611Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—665221013183%51%306,51
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11890021088%25%107,70
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
1/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/192 (83%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/24 (25%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
10
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/33 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/35 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felix Keidel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs FC AugsburgT 4-3890100123/2602/3V6,38
10/10/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinB 0-1900000236/4024/6—6,65
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga@ Schalke 04H 0-0900010440/4802/5V6,89
13/09/2026Bundesligavs FC Bayern MunichB 1-2730000013/2026/8V5,66
05/09/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 4-3901011125/3212/5—7,25
29/08/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenT 3-2900010023/2611/6—6,25
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ MSV DuisburgT 3-1890110331/3512/8V7,70
17/05/2026Bundesliga 2vs Preußen MünsterT 3-0dự bị00000—0———
26/04/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98H 3-3630010026/3112/5—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 5,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/07/20221975 nghìn €
07/12/20221975 nghìn €
29/03/202319125 nghìn €
12/06/202319175 nghìn €
18/10/202320225 nghìn €
27/12/202320275 nghìn €
10/06/202420275 nghìn €
29/12/202421300 nghìn €
10/06/202521450 nghìn €
08/10/202522600 nghìn €
15/12/2025221,2 triệu €
31/05/2026221,2 triệu €
01/10/2026235,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC IngolstadtSV 07 ElversbergHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2022Ingolstadt U19FC IngolstadtChuyển nhượng—
30/06/2020FC IngolstadtU17Ingolstadt U19Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Ingolstadt 04 YouthFC IngolstadtU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy58
  • Sức mạnh50
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com