- Phạt góc0 – 5
Sân Raymond James Stadium, Tampa · sân trung lập · Âm u 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.00 / 1.37
Wrexham thắng Leeds United 3-2 trên sân nhà Raymond James Stadium.
Wrexham vs Leeds United 3-2 — Giao hữu CLB 26/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (27)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Kieffer Moorekiến tạo: George Thomason
1'
1 - 0 -
8'
1 - 0 ❌ pen Joel Piroe -
29'
1 - 1 ⚽ Joel Piroekiến tạo: Sean Longstaff -
⚽ B. Cadamarteri
41'
2 - 1 -
45'
2 - 2 ⚽ Sean Longstaff - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Lukas Nmechathay Joel Piroe
- 46' 🔁 Ao Tanakathay alfie cresswell
- 🔁 Ryan·Longmanthay George Thomason 46'
- 🔁 Max Cleworththay Zak Vyner 46'
- 🔁 Liberato Cacacethay Aaron james 46'
- 46' 🔁 Lucas Perrithay Alex Cairns
- 46' 🔁 Jayden Boglethay jayden lienou
- 46' 🔁 Anton Stachthay Sean Longstaff
- 46' 🔁 Harry Wilsonthay Callum Mills
- 🔁 Sam Smiththay Kieffer Moore 70'
- 🔁 Callum Burtonthay Arthur Okonkwo 70'
- 🔁 Davis Keillor-Dunnthay Nathan Broadhead 70'
- 🔁 Dan Scarrthay Dominic Hyam 71'
- 🔁 Callum Doylethay Lewis Brunt 71'
- 🔁 Harry Ashfieldthay Lewis O'Brien 71'
- 🔁 Ryan Barnettthay B. Cadamarteri 71'
- 🔁 Oliver Rathbonethay Matty James 71'
- 76' 🔁 Reece Chadwick-Chaplinthay Daniel James
- 76' 🔁 Ollie Picklesthay Wilfried Gnonto
-
⚽ Sam Smith
86'
3 - 2 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 31%Kiểm soát bóng69%
- 4Sút trúng đích4
- 2Sút không trúng đích8
- 6Sút trong vòng cấm12
- 0Sút bị chặn0
- 0Phạt góc5
- 16Tấn công nguy hiểm57
- 68Tấn công107
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Leeds United kiểm soát bóng 69%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Wrexham ép sân · cột hướng xuống: Leeds United ép sân. Wrexham kiểm soát thế trận 26% thời gian, Leeds United 65%.
WrexhamLeeds United| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 5-3-2
Wrexham · HLV Phil Parkinson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Lewis Brunt | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Dominic Hyam | Hậu vệ | 0.0 |
| 26 | Zak Vyner | Hậu vệ | 0.0 |
| 34 | Aaron james | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | George Thomason | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Lewis O'Brien | Tiền vệ | 0.0 |
| 33 | Nathan Broadhead | Tiền vệ | 0.0 |
| 37 | Matty James | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | B. Cadamarteri | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Kieffer Moore | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Dan Scarr | Hậu vệ |
| 28 | Sam Smith | Tiền đạo |
| 21 | Danny Ward | Thủ môn |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ |
| 0 | Harry Ashfield | Tiền vệ |
| 29 | Ryan Barnett | Tiền vệ |
| 25 | Callum Burton | Thủ môn |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ |
| 4 | Max Cleworth | Hậu vệ |
| 2 | Callum Doyle | Hậu vệ |
| 7 | Davis Keillor-Dunn | Tiền vệ |
| 47 | Ryan·Longman | Tiền vệ |
| 12 | Alex Moore | Tiền vệ |
Leeds United · HLV Daniel Farke
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Alex Cairns | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Ethan Ampadu | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Joe Rodon | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | James Justin | Hậu vệ | 0.0 |
| 50 | alfie cresswell | Hậu vệ | 0.0 |
| 65 | jayden lienou | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Daniel James | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Sean Longstaff | Tiền vệ | 0.0 |
| 72 | Callum Mills | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo | 0.0 |
| 29 | Wilfried Gnonto | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Lucas Perri | Thủ môn |
| 14 | Freddie Lane | Tiền vệ |
| 0 | Charlie Crew | Tiền vệ |
| 47 | Reece Chadwick-Chaplin | Tiền vệ |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ |
| 38 | Rory Mahady | Thủ môn |
| 0 | Lukas Nmecha | Tiền đạo |
| 12 | darryl ombang | Thủ môn |
| 0 | Ollie Pickles | Tiền vệ |
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ |
| 0 | Harry Wilson | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Wrexham | Thomas O'Connor | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Leeds United | Ilia Gruev | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.00 | 1.37 | 1.02 | 19 | 151.00 | 5.5 | 5.75 | 1.14 | 5.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Wrexham
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | INT CF | Manchester United – Wrexham | 0–1 | T |
| 11/07/2026 | INT CF | Wisla Krakow – Wrexham | 0–0 | H |
| 02/05/2026 | ENG EFL Championship | Wrexham – Middlesbrough | 2–2 | H |
| 26/04/2026 | ENG EFL Championship | Coventry City – Wrexham | 3–1 | B |
| 22/04/2026 | ENG EFL Championship | Oxford United – Wrexham | 0–1 | T |
Leeds United
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | ENG Premier League | West Ham United – Leeds United | 3–0 | B |
| 17/05/2026 | ENG Premier League | Leeds United – Brighton Hove Albion | 1–0 | T |
| 12/05/2026 | ENG Premier League | Tottenham Hotspur – Leeds United | 1–1 | H |
| 02/05/2026 | ENG Premier League | Leeds United – Burnley | 3–1 | T |
| 26/04/2026 | FA Cup | Chelsea – Leeds United | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Wrexham vs Leeds United đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Wrexham vs Leeds United thuộc Giao hữu CLB đã diễn ra lúc 06:30 ngày 26/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Raymond James Stadium (Tampa).
- Kết quả Wrexham vs Leeds United là bao nhiêu?
- Wrexham thắng Leeds United 3-2; hiệp một 2-2.
- Phong độ Wrexham và Leeds United trước trận?
- Wrexham: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDDLWW); Leeds United: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWDWLD).
- Đội hình xuất phát Wrexham vs Leeds United?
- Wrexham ra sân với sơ đồ 4-4-2, Leeds United dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:21 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

