Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan Barnett

Milton Keynes DonsTiền vệENG
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Ryan Barnett là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—421640002073%66%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/38 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/15 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryan Barnett · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersH 3-345000009/1126/7—6,00
03/09/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticB 1-3640020111/1311/3—6,11
29/08/2026Hạng Ba Anhvs Leicester CityH 0-034000013/500/1—6,74
22/08/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownH 1-121000015/911/1—6,70
30/07/2026Giao hữu CLB@ LiverpoolB 0-1dự bị00000—0———
18/07/2026Giao hữu CLB@ Manchester UnitedT 1-045000009/912/4—6,60
12/04/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityB 0-2dự bị00000—0———
18/03/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202324175 nghìn €
26/06/202424175 nghìn €
26/12/202425350 nghìn €
17/06/202525550 nghìn €
05/10/202526700 nghìn €
02/12/202526700 nghìn €
27/05/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026WrexhamMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
23/02/2023Solihull MoorsWrexhamChuyển nhượng—
30/06/2021Shrewsbury TownSolihull MoorsChuyển nhượng—
13/04/2021Solihull MoorsShrewsbury TownCho mượn—
17/03/2021Shrewsbury TownSolihull MoorsChuyển nhượng—
07/03/2021Gloucester CityShrewsbury TownCho mượn—
07/02/2021Shrewsbury TownGloucester CityChuyển nhượng—
29/06/2020AFC Telford UnitedShrewsbury TownCho mượn—
06/11/2019Shrewsbury TownAFC Telford UnitedChuyển nhượng—
29/04/2019AFC Telford UnitedShrewsbury TownCho mượn—
09/01/2019Shrewsbury TownAFC Telford UnitedChuyển nhượng—
06/01/2019AFC Telford UnitedShrewsbury TownCho mượn—
09/11/2018Shrewsbury TownAFC Telford UnitedChuyển nhượng—
30/06/2018Shrewsbury Town U18Shrewsbury TownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy52
  • Sức mạnh52
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com