
Ryan·Longman là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wrexham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
159Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 134 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 44% | 0 | 0 | 6,29 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 0% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/64 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/13 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 4 | 5/12 | — | 6,22 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 2/4 | — | 6,01 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/05/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/09/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/03/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 22 | 2,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh48
- Thể lực39