
Harry Ashfield
20Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Harry Ashfield là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Peterborough United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
483Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 311 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 81% | 67% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 115 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 94% | 50% | 0 | 0 | 8,64 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 50% | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/138 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/11 (9%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/37 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 8,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/68 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/25 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 3/3 | — | 6,15 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/25 | 2 | 4/6 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 5/9 | — | 6,34 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Ipswich U21 | T 4-1 | 57 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 36/39 | 1 | 4/5 | — | 8,20 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/25 | 1 | 5/7 | — | 6,80 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Colchester United | T 3-1 | 58 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 28/29 | 1 | 2/7 | — | 9,09 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 2/4 | — | 6,02 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Barnsley | H 3-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/25 | 3 | 6/12 | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | H 1-1 | 39 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 5/6 | V | 6,90 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/13 | 1 | 1/2 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/05/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Wrexham | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Cheltenham Town | Wrexham | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Wrexham | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Wrexham U18 | Wrexham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Wrexham AFC Youth | Wrexham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh48
- Thể lực41