
Liberato Cacace là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Wrexham.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Liverpool | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/1 | — | 6,52 |
| 27/06/2026 | World Cup | vs Bỉ | B 1-5 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 6/6 | — | 5,88 |
| 22/06/2026 | World Cup | vs Ai Cập | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/20 | 1 | 6/9 | — | 6,81 |
| 16/06/2026 | World Cup | @ IR Iran | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 2 | 3/4 | — | 6,32 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Anh | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 5/9 | — | 6,48 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Coventry City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Đại Dương | vs Fiji | T 7-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Đại Dương | @ Samoa | T 8-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 15/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Đại Dương | vs Vanuatu | T 8-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2/2 | 0 | — | — | 7,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2016 | 16 | 25 nghìn € |
| 07/01/2017 | 16 | 50 nghìn € |
| 09/05/2017 | 16 | 75 nghìn € |
| 04/01/2018 | 17 | 125 nghìn € |
| 30/05/2018 | 17 | 250 nghìn € |
| 23/07/2018 | 17 | 300 nghìn € |
| 01/03/2019 | 18 | 400 nghìn € |
| 10/09/2019 | 18 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 675 nghìn € |
| 15/10/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 06/06/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy48
- Sức mạnh48
- Thể lực50