
Thomas O'Connor là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Peterborough United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
300Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 255 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 67% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 57% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/178 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/28 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/19 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/1 | — | 6,13 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/65 | 2 | 7/10 | — | 6,28 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/71 | 0 | 5/7 | — | 6,61 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 6/10 | — | 6,55 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bristol Rovers | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 4/7 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Wrexham | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Peterborough United | Wrexham | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Wrexham | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Burton | Wrexham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Southampton U21 | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Gillingham | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 28/09/2020 | Southampton U21 | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Gillingham | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | Southampton U21 | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | New Ross Celtic | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh62
- Thể lực40