Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zak Vyner

WrexhamHậu vệKEN
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Zak Vyner là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch KEN, hiện khoác áo Wrexham.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
773Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—876830001079%46%106,35
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000089%100%007,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 683 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
294/370 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
27/63 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/52 (46%)
Không chiến thắng / thua
10 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/59 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zak Vyner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 4-1dự bị00000—0———
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionB 1-2880000025/3823/8V5,52
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyH 1-1850000040/4903/8—6,29
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonT 2-1900000024/2933/4—6,86
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedB 0-6900000148/5614/7—6,06
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyH 1-1600000040/5011/6—6,07
06/09/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityH 0-0dự bị00000—0———
03/09/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallT 3-0dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs Birmingham CityB 1-2900010150/6116/13—6,29
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs WatfordH 1-1900000148/6423/5—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/20171950 nghìn €
17/09/201720100 nghìn €
23/09/201821200 nghìn €
27/06/201922500 nghìn €
27/01/202022500 nghìn €
26/02/202022500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
14/10/2020231,2 triệu €
21/12/2020231,6 triệu €
09/03/2021232,0 triệu €
28/06/2021242,5 triệu €
23/11/2021242,2 triệu €
12/05/2022241,8 triệu €
26/10/2022252,2 triệu €
31/05/2023262,5 triệu €
20/12/2023262,8 triệu €
23/05/2024272,8 triệu €
29/12/2024272,8 triệu €
26/05/2025282,8 triệu €
02/12/2025282,8 triệu €
02/03/2026283,5 triệu €
27/05/2026293,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Bristol CityWrexhamChuyển nhượng—
30/01/2020Aberdeen F.C.Bristol CityCho mượn—
07/08/2019Bristol CityAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2019Rotherham UnitedBristol CityCho mượn—
01/07/2018Bristol CityRotherham UnitedChuyển nhượng—
30/05/2018Plymouth ArgyleBristol CityCho mượn—
17/01/2018Bristol CityPlymouth ArgyleChuyển nhượng—
01/01/2017Accrington StanleyBristol CityCho mượn—
30/08/2016Bristol CityAccrington StanleyChuyển nhượng—
30/06/2016Bristol City U18Bristol CityChuyển nhượng—
30/06/2014Bristol City AcademyBristol City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh66
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com