
Lucas Perri là thủ môn 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Torino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
22Cứu thua
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 15 | 4 | 6 | 55% | 100% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 7 | 2 | 3 | 53% | — | 0 | 0 | 7,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,66
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/217 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/129 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,87
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/41 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/27 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | @ Parma | T 3-0 | 90 | 8 | 3 | 1 | 18/44 | 0 | — | — | 8,69 |
| 13/10/2026 | Serie A | vs Udinese | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 21/34 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 28/46 | 0 | — | — | 6,16 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 36/63 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 17/30 | 0 | — | — | 6,57 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Monza | B 0-1 | 90 | 7 | 2 | 0 | 22/41 | 0 | — | — | 7,87 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Nottingham Forest | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ West Ham United | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/05/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/03/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/11/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/09/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/02/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/05/2021 | 23 | 1,4 triệu € |
| 16/12/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 04/08/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 8,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 27 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 27 | 10,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 27 | 16,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 27 | 16,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 28 | 13,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Leeds United | Torino | Chuyển nhượng 1M € | — |
| 25/07/2025 | Lyon | Leeds United | Hết hạn mượn 16M € | 16,0 triệu € |
| 04/01/2024 | Botafogo - RJ | Lyon | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 16/08/2022 | São Paulo - SP | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 15/08/2022 | Nautico (PE) | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 19/05/2022 | São Paulo - SP | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Crystal Palace | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 24/01/2019 | São Paulo - SP | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Sao Paulo U20 | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Sao Paulo U17 | Sao Paulo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | AA Ponte Preta U17 | Sao Paulo U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực60
- Chỉ số 175
- Chỉ số 238
- Chỉ số 464
- Chỉ số 378