
Charlie Crew là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Walsall.
Tiểu sử Charlie Crew
Charlie Crew là tiền vệ 20 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Walsall và mang quốc tịch Wales. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải và sinh ngày 15/06/2006. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 12 trận với tổng cộng 577 phút, gồm 8 trận tại Hạng Tư Anh, 2 trận tại Cúp EFL và 2 trận tại Cúp Liên đoàn Anh, kèm 1 kiến tạo tại Cúp EFL. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, hợp đồng đến 30/05/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 04/08/2026, từ Leeds United U23 sang Walsall.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
661Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 394 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 78% | 52% | 3 | 0 | 6,27 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 150 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 84% | 47% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 117 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 53% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/201 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/21 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/97 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/58 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/39 | 2 | 4/8 | V | 6,48 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 1/1 | — | 6,34 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Fulham U21 | T 3-2 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 32/42 | 1 | 3/5 | — | 6,61 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 2/3 | — | 6,36 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Áo | B 1-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bỉ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/38 | 4 | 5/10 | — | 6,24 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Stevenage Borough | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 4 | 5/12 | — | 6,78 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 23/34 | 2 | 3/6 | V | 6,34 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 3/4 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 19 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Leeds United U23 | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Doncaster Rovers | Leeds United U23 | Cho mượn | — |
| 04/08/2025 | Leeds United U23 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Doncaster Rovers | Leeds United U23 | Cho mượn | — |
| 13/01/2025 | Leeds United U23 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Leeds United U18 | Leeds United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Cardiff City Youth | Leeds United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh45
- Thể lực36