Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matty James

WrexhamTiền vệENG
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Matty James là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wrexham.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
558Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—854860002188%55%006,47
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11720000091%50%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
282/319 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/22 (18%)
Chuyền dài chính xác
17/33 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/36 (55%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/36 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matty James · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 4-1810000045/5204/7—6,43
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonT 2-1250000021/220——6,08
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedB 0-6230000028/3001/2—6,34
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyH 1-1900011149/5303/6—6,56
06/09/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityH 0-0900000142/5212/4—6,61
03/09/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallT 3-0900000167/7213/7—7,07
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs Birmingham CityB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs WatfordH 1-1120000012/1705/6—6,42
18/08/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityH 1-1750010118/2112/4—6,22
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ MiddlesbroughB 0-1720000033/3622/4—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 800 nghìn €2010: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201018800 nghìn €
23/10/2010191,0 triệu €
01/03/2013211,0 triệu €
10/07/2013211,0 triệu €
07/01/2014221,0 triệu €
11/08/2014231,5 triệu €
11/02/2015232,0 triệu €
30/06/2015232,5 triệu €
08/02/2016241,5 triệu €
31/07/2016251,5 triệu €
26/02/2017251,5 triệu €
27/06/2017251,5 triệu €
01/01/2018261,5 triệu €
27/05/2018261,5 triệu €
18/12/2018271,5 triệu €
12/06/2019271,5 triệu €
09/12/2019281,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
12/10/2020291,2 triệu €
09/03/2021291,2 triệu €
07/06/2021291,0 triệu €
23/11/2021301,0 triệu €
12/05/2022301,0 triệu €
26/10/202231900 nghìn €
31/05/202331800 nghìn €
20/12/202332800 nghìn €
23/05/202432600 nghìn €
15/10/202433400 nghìn €
26/12/202433200 nghìn €
17/06/202533200 nghìn €
02/12/202534200 nghìn €
27/05/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh64
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com