
Dominic Hyam là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Wrexham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.013Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 923 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 50% | 3 | 0 | 6,49 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 71% | 1 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 923 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 437/513 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/75 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 62
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/81 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/67 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/58 | 2 | 4/7 | — | 6,10 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 0 | 3/6 | — | 6,87 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/58 | 2 | 5/7 | — | 6,84 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 2/8 | V | 5,78 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-6 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 2/3 | — | 5,54 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/70 | 0 | 4/6 | V | 6,72 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 0 | 2/3 | — | 7,04 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/69 | 0 | 3/7 | — | 6,97 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/59 | 1 | 6/9 | — | 6,38 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/49 | 1 | 4/14 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/10/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/03/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/11/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 13/09/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 23/03/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh69
- Thể lực54