
Dan Scarr là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Salford City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
542Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 542 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 76% | 75% | 0 | 0 | 6,69 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 542 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/330 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/41 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 61
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/57 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/50 | 0 | 13/14 | — | 6,45 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/56 | 0 | 6/8 | — | 6,98 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/61 | 1 | 3/6 | — | 6,88 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/49 | 1 | 9/10 | — | 6,94 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/41 | 0 | 9/15 | — | 6,85 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/69 | 0 | 3/4 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 3-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 5,94 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/07/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 23/05/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 05/10/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 02/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Wrexham | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Plymouth Argyle | Wrexham | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2021 | Walsall | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | Birmingham City | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Wycombe Wanderers | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Birmingham City | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2017 | Stourbridge FC | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Redditch United | Stourbridge FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Causeway United | Redditch United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy41
- Sức mạnh73
- Thể lực57