Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lewis O'Brien

WrexhamTiền vệENG
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Lewis O'Brien là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wrexham.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
684Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—1175940013088%53%005,89
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001087%54%106,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
290/328 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/26 (23%)
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/58 (53%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/57 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lewis O'Brien · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 4-11000002/20———
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionB 1-218000008/822/4—6,28
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyH 1-1640000038/4346/9—6,43
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonT 2-14000001/201/1—5,87
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedB 0-6900000032/3703/4—6,15
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyH 1-1450000016/2100/1—6,22
06/09/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityH 0-012000008/900/1—6,48
03/09/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallT 3-0900020037/4236/15—6,50
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs Birmingham CityB 1-2900100256/6704/5—6,95
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs WatfordH 1-1900010261/6535/9—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 2,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201921500 nghìn €
26/02/2020211,0 triệu €
07/04/202021900 nghìn €
14/10/2020222,5 triệu €
21/12/2020223,0 triệu €
09/03/2021223,0 triệu €
29/06/2021223,0 triệu €
23/11/2021233,0 triệu €
12/05/2022233,5 triệu €
14/09/2022238,0 triệu €
02/11/2022248,0 triệu €
26/10/2023256,0 triệu €
20/12/2023255,0 triệu €
23/05/2024255,0 triệu €
11/12/2024265,0 triệu €
26/05/2025264,0 triệu €
02/12/2025274,0 triệu €
02/03/2026276,0 triệu €
27/05/2026276,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2025Nottingham ForestWrexhamHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/05/2025Swansea CityNottingham ForestCho mượn—
02/02/2025Nottingham ForestSwansea CityChuyển nhượng—
30/12/2024Los Angeles FCNottingham ForestCho mượn—
29/07/2024Nottingham ForestLos Angeles FCChuyển nhượng—
30/05/2024MiddlesbroughNottingham ForestCho mượn—
30/08/2023Nottingham ForestMiddlesbroughChuyển nhượng—
15/07/2023DC UnitedNottingham ForestCho mượn—
19/03/2023Nottingham ForestDC UnitedChuyển nhượng—
19/07/2022Huddersfield TownNottingham ForestHết hạn mượn 9.4M €9,4 triệu €
30/06/2019Huddersfield Town U21Huddersfield TownChuyển nhượng—
30/05/2019Bradford CityHuddersfield Town U21Cho mượn—
30/08/2018Huddersfield Town U21Bradford CityChuyển nhượng—
30/06/2017Huddersfield Town U18Huddersfield Town U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy53
  • Sức mạnh51
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com