Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

George Thomason

WrexhamTiền vệENG
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

George Thomason là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wrexham.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
269Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—221790003081%37%006,22
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001082%60%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/69 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/45 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của George Thomason · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs WatfordH 1-1890020139/4623/7—6,14
18/08/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityH 1-1900010117/2323/9—6,30
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ MiddlesbroughB 0-1900010037/4503/5—6,48
30/07/2026Giao hữu CLB@ LiverpoolB 0-1630000125/3012/4—5,97
18/07/2026Giao hữu CLB@ Manchester UnitedT 1-0450000016/2112/4—6,79
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 2-2900000334/3744/4—6,97
26/04/2026Hạng Nhất Anh@ Coventry CityB 1-3900020323/3036/10—6,31
22/04/2026Hạng Nhất Anh@ Oxford UnitedT 1-0900000331/3611/9—7,20
18/04/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityT 2-0900111155/6245/7—8,10
12/04/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityB 0-2900000029/3935/8—5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202221150 nghìn €
04/04/202322150 nghìn €
08/06/202322175 nghìn €
26/12/202322400 nghìn €
27/06/202423600 nghìn €
26/12/202423500 nghìn €
17/06/202524600 nghìn €
05/10/2025241,0 triệu €
02/12/2025241,0 triệu €
27/05/2026252,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh55
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com