
Callum Doyle là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wrexham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 78% | 60% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 50% | 1 | 0 | 8,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 472/603 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/90 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/101 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/70 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 48/66 | 3 | 8/14 | V | 6,32 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/57 | 3 | 7/10 | — | 6,69 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/32 | 2 | 5/7 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/58 | 3 | 5/9 | — | 6,05 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 67/80 | 2 | 5/7 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/69 | 0 | 6/12 | — | 6,26 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/66 | 1 | 7/13 | — | 6,68 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 55/78 | 0 | 8/13 | — | 6,97 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 53/65 | 1 | 7/11 | — | 6,69 |
| 18/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 27/32 | 3 | 3/5 | — | 7,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2022 | 18 | 600 nghìn € |
| 13/09/2022 | 18 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 19 | 4,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 19 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 19 | 10,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 20 | 15,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 15,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 20 | 15,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 21 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 21 | 15,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 22 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 12,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh68
- Thể lực54