
Sam Smith
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Sam Smith là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sutherland Sharks.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Sam Smith · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 4-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/16 | 0 | 7/20 | — | 7,72 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/7 | — | 5,93 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 3/11 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-6 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/6 | 0 | 3/10 | — | 6,10 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/7 | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/14 | 0 | 6/12 | — | 6,33 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 5/5 | — | 6,63 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,33 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 3/5 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 26/02/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/07/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ62
Kỹ thuật42
Tư duy48
Sức mạnh34
Thể lực47