Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilia Gruev

Leeds UnitedTiền vệBUL
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Ilia Gruev là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Leeds United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
729Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443250003186%72%006,65
Ngoại hạng Anh2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—544040000084%72%006,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/175 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/18 (72%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/177 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/16 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/22 (72%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilia Gruev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 1-2dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 2-0900000031/3713/4—6,60
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandB 0-3550000021/2412/3—6,52
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 0-0900031141/5014/6—6,61
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgB 1-2900000158/6424/5—6,88
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceH 0-0dự bị00000—0———
13/09/2026English U21 Premier League@ Middlesbrough U21H 4-4840100250/5617/8—6,20
18/04/2026Ngoại hạng Anhvs Wolverhampton WanderersT 3-012000005/900/1—6,45
14/04/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedT 2-1160010015/1502/2—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/201919200 nghìn €
16/12/201919200 nghìn €
15/09/202020200 nghìn €
09/02/202120400 nghìn €
08/06/202121400 nghìn €
14/12/202121800 nghìn €
15/06/2022221,0 triệu €
08/11/2022223,0 triệu €
21/06/2023233,0 triệu €
26/10/2023234,5 triệu €
20/12/2023234,0 triệu €
06/03/2024235,0 triệu €
23/05/2024245,0 triệu €
29/12/2024245,0 triệu €
26/05/2025255,0 triệu €
16/10/2025258,0 triệu €
08/12/2025259,0 triệu €
08/03/20262512,0 triệu €
02/06/20262612,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2023SV Werder BremenLeeds UnitedHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
30/06/2019Werder Bremen U19SV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2017Werder Bremen U17Werder Bremen U19Chuyển nhượng—
30/06/2016SV Werder Bremen YouthWerder Bremen U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Rot-Weiß Erfurt YouthSV Werder Bremen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh51
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com