
Davis Keillor-Dunn
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Davis Keillor-Dunn là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sheffield Wednesday.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
480Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
160Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 376 | 2 | 0 | 1 | 16 | 5 | 80% | 33% | 0 | 0 | 7,05 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 72% | 50% | 0 | 0 | 7,53 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/128 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/36 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/33 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/29 | 2 | 4/11 | — | 5,79 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 5-0 | 90 | 2 | 1 | 7 | 4 | 4 | 35/38 | 1 | 5/10 | — | 9,80 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 2-2 | 44 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 19/22 | 0 | 1/4 | — | 7,20 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Salford City | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 24/33 | 2 | 4/8 | — | 7,53 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/4 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 1/6 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 1/1 | — | 6,74 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Middlesbrough | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/08/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/01/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 22/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/07/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/04/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 25/11/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Wrexham | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Barnsley | Wrexham | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Mansfield Town | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Burton | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Oldham Athletic | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | Wrexham | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Free Player | Wrexham | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Ross County F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 04/05/2019 | Falkirk | Ross County F.C. | Cho mượn | — |
| 09/01/2019 | Ross County F.C. | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ross County FC U20 | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2016 | Chesterfield FC U21 | Ross County FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Chesterfield FC U18 | Chesterfield FC U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật46
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực45