- Phạt góc7 – 7
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Volkswagen Arena, Wolfsburg · Trọng tài: Timo Gerach · Nắng 14°C · cập nhật
Eintracht Frankfurt thắng 2-1 ngay trên sân của VfL Wolfsburg.
VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt 1-2 — Bundesliga 11/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 10Tổng cú sút15
- 7Sút trúng đích4
- 9Sút không trúng đích2
- 22Sút trong vòng cấm10
- 6Sút bị chặn4
- 7Phạt góc7
- 51Tấn công nguy hiểm44
- 102Tấn công87
- 445Chuyền450
- 353Chuyền chính xác349
- 6Chuyền then chốt5
- 14Chuyền dài7
- 30Rê bóng12
- 24Tạt bóng25
- 35Tranh chấp42
- 19Tắc bóng38
- 49Cản phá66
- 11Cứu thua15
- 7Phạm lỗi7
- 27Bị phạm lỗi21
- 1Việt vị2
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. VfL Wolfsburg kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: VfL Wolfsburg ép sân · cột hướng xuống: Eintracht Frankfurt ép sân. VfL Wolfsburg kiểm soát thế trận 44% thời gian, Eintracht Frankfurt 52%.
VfL WolfsburgEintracht Frankfurt| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-3
VfL Wolfsburg · HLV Dieter Hecking
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 6.08 |
| 3 | Denis Vavro | Hậu vệ | 6.59 |
| 6 | Jeanuël Belocian | Hậu vệ | 6.53 |
| 15 | Moritz Jenz | Hậu vệ | 6.39 |
| 5 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ | 6.09 |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền vệ | 5.45 |
| 19 | Jesper Lindstrom | Tiền vệ | 6.03 |
| 21 | Joakim Maehle | Tiền vệ | 5.95 |
| 24 | Christian Eriksen © | Tiền vệ | 7.2 |
| 25 | Aaron Zehnter | Tiền vệ | 5.42 |
| 39 | Patrick Wimmer | Tiền đạo | 6.23 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Kento Shiogai | Tiền đạo |
| 12 | Pavao Pervan | Thủ môn |
| 17 | Dženan Pejčinović | Tiền đạo |
| 10 | Lovro Majer | Tiền vệ |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ |
| 41 | jan burger | Hậu vệ |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ |
| 18 | Jonas Adjetey | Hậu vệ |
| 11 | Adam Daghim | Tiền đạo |
Eintracht Frankfurt · HLV Albert Riera
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | 7.38 |
| 3 | Arthur Theate | Hậu vệ | 6.71 |
| 4 | Robin Koch © | Hậu vệ | 7.21 |
| 5 | Aurele Amenda | Hậu vệ | 7.14 |
| 6 | Oscar Winther Hojlund | Tiền vệ | 7.94 |
| 16 | Hugo Larsson | Tiền vệ | 6.72 |
| 21 | Nathaniel Brown | Tiền vệ | 6.29 |
| 29 | Ayoube Amaimouni-Echghouyab | Tiền vệ | 6.27 |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền đạo | 6.94 |
| 9 | Jonathan Burkardt | Tiền đạo | 6.4 |
| 25 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo | 8.13 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ |
| 7 | Ansgar Knauff | Tiền đạo |
| 27 | Mario Götze | Tiền vệ |
| 11 | Younes Ebnoutalib | Tiền đạo |
| 22 | Timothy Chandler | Hậu vệ |
| 2 | Elias Niklas Baum | Hậu vệ |
| 31 | Love Arrhov | Tiền vệ |
| 33 | Jens Grahl | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| VfL Wolfsburg | Rogério | Chấn thương | Muscle Injury |
Hỏi nhanh về trang này
- VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt thuộc Bundesliga, Vòng 29 đã diễn ra lúc 20:30 ngày 11/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Volkswagen Arena (Wolfsburg).
- Kết quả VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt là bao nhiêu?
- Eintracht Frankfurt thắng VfL Wolfsburg 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Đội hình xuất phát VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt?
- VfL Wolfsburg ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Eintracht Frankfurt dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:47 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

