
Jesper Lindstrom
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Jesper Lindstrom là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.
Tiểu sử Jesper Lindstrom
Jesper Lindstrom là tiền đạo của Red Bull Salzburg, mang quốc tịch Denmark, sinh ngày 29/02/2000 và hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận, 284 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 5,58. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 31/08/2026, từ Napoli đến Red Bull Salzburg. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, còn mức cao nhất đạt 28,0 triệu € vào năm 2023. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, cao 181 cm, nặng 63 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
284Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
284Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 176 | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 82% | 40% | 0 | 0 | 7,27 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,06 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/76 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/30 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/34 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 46/50 | 5 | 9/17 | — | 9,00 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AC Milan | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 29/34 | 4 | 4/8 | — | 6,06 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 2/9 | — | 6,61 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Levski Sofia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 1/4 | — | 6,21 |
| 26/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SC Paderborn 07 | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 22/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SC Paderborn 07 | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/5 | — | 6,41 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ FC St. Pauli | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/09/2019 | 19 | 700 nghìn € |
| 21/12/2019 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,3 triệu € |
| 30/07/2020 | 20 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2020 | 20 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 21 | 7,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 21 | 10,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 22 | 14,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 22 | 17,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 22 | 28,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 23 | 28,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 22,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 24 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 18,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 25 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Napoli | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | VfL Wolfsburg | Napoli | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | Napoli | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2025 | Everton | Napoli | Cho mượn | — |
| 25/07/2024 | Napoli | Everton | Chuyển nhượng 2.44M € | 2,4 triệu € |
| 28/08/2023 | Eintracht Frankfurt | Napoli | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 10/07/2021 | Brondby IF | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Brondby IF U19 | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Brondby IF U17 | Brondby IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Brondby IF Youth | Brondby IF U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Vallensbaek IF | Brondby IF Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Brondby Strand | Vallensbaek IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Taastrup FC | Brondby Strand | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy37
- Sức mạnh34
- Thể lực39