
Dženan Pejčinović là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB Stuttgart.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
483Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 295 | 0 | 0 | 0 | 13 | 2 | 66% | 27% | 0 | 0 | 6,15 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 102 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 11% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 86 | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 | 54% | 10% | 0 | 0 | 9,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/105 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/29 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/25 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 9,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/22 (54%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/10 (10%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Atletico Madrid | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 1/6 | — | 6,33 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Georgia | T 2-0 | 86 | 2 | 0 | 6 | 2 | 3 | 34/40 | 0 | 1/4 | — | 9,59 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Malta | T 4-1 | 64 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 26/30 | 0 | 2/6 | — | 6,64 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Latvia | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 31/39 | 0 | 0/2 | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/15 | 0 | 0/4 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/32 | 0 | 3/10 | — | 6,03 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Viking | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2022 | 17 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 17 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 24/09/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 20 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 20 | 6,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 21 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 21 | 15,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 21 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | VfL Wolfsburg | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Fortuna Dusseldorf | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 18/07/2024 | VfL Wolfsburg | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 13/07/2022 | Augsburg U19 | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 3.75M € | 3,8 triệu € |
| 30/06/2022 | Augsburg U17 | Augsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Augsburg Youth | Augsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Bayern München Youth | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh23
- Thể lực49