Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dženan Pejčinović

VfB StuttgartTiền đạoGER
21Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Dženan Pejčinović là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB Stuttgart.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
483Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—6329500013266%27%006,15
Cúp C1 châu Âu2026-2027—311020001072%11%006,43
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11863006354%10%009,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/13
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/105 (66%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/29 (27%)
Không chiến thắng / thua
5 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/25 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/9 (11%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 9,20

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/22 (54%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/10 (10%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dženan Pejčinović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Atletico MadridH 1-13001001/100/1—6,51
17/10/2026Bundesliga@ Hamburger SVB 0-113003017/700/1—6,34
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaT 3-0710000110/1401/6—6,33
10/10/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07T 2-013001001/301/3—6,49
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 GeorgiaT 2-0862062334/4001/4—9,59
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 MaltaT 4-1640041226/3002/6—6,64
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 LatviaT 4-0900040431/3900/2—6,61
19/09/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 0-126001029/1500/4—6,49
12/09/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimB 1-2900011126/3203/10—6,03
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs VikingT 3-128000007/1000/2—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/2022171,0 triệu €
08/11/2022171,0 triệu €
21/06/2023181,0 triệu €
13/12/2023181,0 triệu €
28/05/2024191,0 triệu €
24/09/2024192,0 triệu €
18/12/2024192,0 triệu €
25/03/2025204,0 triệu €
18/06/2025204,0 triệu €
13/10/2025206,0 triệu €
18/12/2025206,0 triệu €
19/03/20262110,0 triệu €
26/05/20262115,0 triệu €
01/10/20262125,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026VfL WolfsburgVfB StuttgartHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
29/06/2025Fortuna DusseldorfVfL WolfsburgCho mượn—
18/07/2024VfL WolfsburgFortuna DusseldorfChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
13/07/2022Augsburg U19VfL WolfsburgHết hạn mượn 3.75M €3,8 triệu €
30/06/2022Augsburg U17Augsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2020FC Augsburg YouthAugsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Bayern München YouthFC Augsburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy55
  • Sức mạnh23
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com