Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Amoura

OGC NiceTiền đạoALG
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Mohamed Amoura là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo OGC Nice.

Tiểu sử Mohamed Amoura

Mohamed Amoura là tiền đạo người Algeria, hiện thi đấu cho câu lạc bộ OGC Nice, sinh ngày 09/05/2000 và năm nay 26 tuổi. Trong mùa 2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 491 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 2 lần và điểm trung bình 6,78. Giá trị thị trường hiện tại là 20,0 triệu €, cao nhất đạt 32,0 triệu € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ VfL Wolfsburg đến OGC Nice ngày 30/08/2026. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 63 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
491Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
491Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—21970022080%66%007,01
Ligue 12026-2027—543681008380%38%206,76
World Cup2026—102600000100%0%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/46 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/110 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/47 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/6 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Amoura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ligue 1@ LyonB 1-2900010328/3324/11V6,26
11/10/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 2-1900032116/1802/8—6,41
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs NigerT 2-19000000—0——6,40
29/09/2026CAN@ BurundiH 2-226001017/1111/2—6,73
26/09/2026CANvs ZambiaT 3-1710110230/3503/4—7,29
20/09/2026Ligue 1vs LOSC LilleT 2-1771021222/2645/11V8,20
13/09/2026Ligue 1@ AJ AuxerreB 0-1860010116/2114/13—6,32
06/09/2026Ligue 1vs Le MansH 1-125001007/1223/4—6,59
17/06/2026World Cup@ ArgentinaB 0-326000016/600/1—6,43
11/06/2026Giao hữu quốc tế@ BoliviaT 4-04601000—0—V6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2026: 27,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/202020150 nghìn €
16/02/202120450 nghìn €
20/07/2021211,2 triệu €
02/01/2022211,2 triệu €
07/06/2022221,2 triệu €
09/11/2022221,0 triệu €
06/06/2023232,0 triệu €
22/10/2023234,5 triệu €
18/12/20232310,0 triệu €
21/03/20242316,0 triệu €
03/06/20242416,0 triệu €
19/12/20242422,0 triệu €
26/03/20252432,0 triệu €
04/06/20252532,0 triệu €
18/12/20252532,0 triệu €
19/03/20262527,0 triệu €
26/05/20262620,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026VfL WolfsburgOGC NiceChuyển nhượng—
30/06/2025Union Saint-GilloiseVfL WolfsburgHết hạn mượn 14.75M €14,8 triệu €
29/06/2025VfL WolfsburgUnion Saint-GilloiseCho mượn—
07/07/2024Union Saint-GilloiseVfL WolfsburgChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
17/08/2023LuganoUnion Saint-GilloiseHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
28/08/2021ES SetifLuganoHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2020ES Setif U21ES SetifChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy55
  • Sức mạnh31
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com