- Phạt góc6 – 3
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Yamanashi Chuo Bank Stadium, Kofu · Ít mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.42 / 1.52
Ventforet Kofu thắng Tochigi City 2-1 trên sân nhà Yamanashi Chuo Bank Stadium.
Ventforet Kofu vs Tochigi City 2-1 — J2 Nhật Bản 10/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
14'
0 - 1 ⚽ Atsushi Yoshidakiến tạo: Kazuki Nishiya -
⚽ Yamato Naitokiến tạo: Hikaru Endo
18'
1 - 1 -
⚽ Hiroya Suekikiến tạo: Michele Staccioli
25'
2 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 59' 🔁 Tokmac Chol Nguenthay Yugo Masukake
- 65' 🟨 Pedro Augusto
- 🔁 Takuya Wadathay Hiroya Sueki 66'
- 🔁 Kazuhiro Satothay Yuto Hiratsuka 66'
- 74' 🔁 Masahide Hiraokathay Yuta Koike
- 74' 🔁 Masaru Katothay Pedro Augusto
- 🔁 Koki Oshimathay Michele Staccioli 74'
- 85' 🔁 Keita Yamashitathay Kazuki Nishiya
- 85' 🔁 Yuki Okaniwathay Toshiki Mori
- 🔁 Mendesthay Yukito Murakami 87'
- 🔁 Kotatsu Kumakurathay Iwana Kobayashi 87'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 4Tổng cú sút5
- 8Sút trúng đích3
- 5Sút không trúng đích3
- 19Sút trong vòng cấm11
- 6Sút bị chặn5
- 6Phạt góc3
- 62Tấn công nguy hiểm59
- 118Tấn công138
- 272Chuyền558
- 178Chuyền chính xác435
- 4Chuyền then chốt5
- 13Chuyền dài9
- 14Rê bóng16
- 19Tạt bóng34
- 23Tranh chấp23
- 32Tắc bóng24
- 63Cản phá85
- 2Cứu thua3
- 2Phạm lỗi0
- 15Bị phạm lỗi19
- 2Việt vị1
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Tochigi City kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Ventforet Kofu ép sân · cột hướng xuống: Tochigi City ép sân. Ventforet Kofu kiểm soát thế trận 41% thời gian, Tochigi City 55%.
Ventforet KofuTochigi City| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-3-3
Ventforet Kofu · HLV Hiroki Shibuya
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 97 | John Higashi | Thủ môn | 6.1 |
| 17 | Shun Fukumoto | Hậu vệ | 6.6 |
| 20 | Hikaru Endo | Hậu vệ | 6.5 |
| 22 | Yuta Koide | Hậu vệ | 6.3 |
| 6 | Iwana Kobayashi | Tiền vệ | 5.95 |
| 13 | Yukito Murakami | Tiền vệ | 5.85 |
| 16 | Hiroya Sueki | Tiền vệ | 7.35 |
| 23 | Michele Staccioli | Tiền vệ | 6.65 |
| 25 | Yuto Hiratsuka | Tiền vệ | 6.05 |
| 27 | Seigo Takei | Tiền vệ | 6.05 |
| 10 | Yamato Naito © | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Kodai Yamauchi | Thủ môn |
| 4 | Hideomi Yamamoto | Hậu vệ |
| 95 | Mendes | Hậu vệ |
| 11 | Kotatsu Kumakura | Tiền vệ |
| 19 | Hayata Mizuno | Tiền vệ |
| 26 | Kazuhiro Sato | Tiền vệ |
| 41 | Takuya Wada | Hậu vệ |
| 96 | Atsushi Kurokawa | Tiền vệ |
| 29 | Koki Oshima | Tiền đạo |
Tochigi City · HLV Naoki Imaya
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 97 | Jin-Hyeon Kim | Thủ môn | 5.6 |
| 2 | Matej Jonjic | Hậu vệ | 6.2 |
| 3 | Hayato Teruyama | Hậu vệ | 6.1 |
| 5 | Ryo Okui © | Hậu vệ | 6.3 |
| 15 | Yoshiki Sato | Hậu vệ | 6.1 |
| 7 | Toshiki Mori | Tiền vệ | 5.7 |
| 20 | Pedro Augusto | Tiền vệ | 5.8 |
| 24 | Kazuki Nishiya | Tiền vệ | 6.4 |
| 23 | Atsushi Yoshida | Tiền đạo | 7.09 |
| 32 | Yuta Koike | Tiền đạo | 6.5 |
| 88 | Yugo Masukake | Tiền đạo | 5.9 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Keita Yamashita | Tiền đạo |
| 93 | Tokmac Chol Nguen | Tiền đạo |
| 18 | Masaru Kato | Tiền vệ |
| 10 | Yuki Okaniwa | Tiền vệ |
| 6 | Joe Caletti | Tiền vệ |
| 31 | Aidan Simmons | Hậu vệ |
| 17 | Tetsuya Chinen | Hậu vệ |
| 1 | Yoshinobu Harada | Thủ môn |
| 99 | Masahide Hiraoka | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Ventforet Kofu | Keita Fukui | Chấn thương | Knee Surgery |
| Tochigi City | Junichi Tanaka | Chấn thương | Broken ankle |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.42 | 1.52 | 1.01 | 21 | 501.00 | 3.5 | 8.75 | 1.07 | 8.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -0.5 | 2.00 | 1.80 | 17:15 09/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Ventforet Kofu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | JPN J2 | Ventforet Kofu – Kataller Toyama | 1–2 | B |
| 26/09/2026 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Ventforet Kofu | 5–1 | B |
| 23/09/2026 | JPN Emperor's Cup | Kashima Antlers – Ventforet Kofu | 3–1 | B |
| 19/09/2026 | JPN J2 | Ventforet Kofu – Tokushima Vortis | 0–1 | B |
| 12/09/2026 | JPN J2 | Ventforet Kofu – Jubilo Iwata | 0–1 | B |
Tochigi City
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | JPN J2 | Tochigi City – FC Imabari | 1–2 | B |
| 29/09/2026 | J.League Cup | Tochigi City – Sanfrecce Hiroshima | 0–2 | B |
| 26/09/2026 | JPN J2 | Tokushima Vortis – Tochigi City | 3–0 | B |
| 23/09/2026 | JPN Emperor's Cup | Machida Zelvia – Tochigi City | 2–1 | B |
| 20/09/2026 | JPN J2 | Tochigi City – Vegalta Sendai | 1–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Ventforet Kofu vs Tochigi City đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ventforet Kofu vs Tochigi City thuộc J2 Nhật Bản, Vòng 10 đã diễn ra lúc 14:00 ngày 10/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Yamanashi Chuo Bank Stadium (Kofu).
- Kết quả Ventforet Kofu vs Tochigi City là bao nhiêu?
- Ventforet Kofu thắng Tochigi City 2-1; hiệp một 2-1.
- Phong độ Ventforet Kofu và Tochigi City trước trận?
- Ventforet Kofu: 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLW); Tochigi City: 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLD).
- Đội hình xuất phát Ventforet Kofu vs Tochigi City?
- Ventforet Kofu ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Tochigi City dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:26 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

