Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Atsushi Yoshida

Tochigi CityTiền đạoJPN
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Atsushi Yoshida là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi City.

Tiểu sử Atsushi Yoshida

Atsushi Yoshida là tiền đạo người Nhật Bản, hiện thi đấu cho Tochigi City, 27 tuổi và sinh ngày 07/04/1999. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Atsushi Yoshida ra sân 27 trận với 1768 phút, ghi 4 bàn, có 3 kiến tạo và điểm trung bình 5,91. Tại J2 Nhật Bản, cầu thủ có 10 trận với 3 bàn và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
20Đá chính
1.833Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
366Phút/bàn
24/57Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1210866412301166%44%106,34
J2/J3 100 Year Vision League2026—1610933101271373%36%006,10
Cúp Thiên Hoàng2026—103400000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——117400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 866 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
11/30
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/150 (66%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/68 (44%)
Không chiến thắng / thua
12 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 26
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 933 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
13/27
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
15/35
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/213 (73%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
9/41 (21%)
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
1
Phá bóng
25
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/147 (36%)
Không chiến thắng / thua
12 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 67
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
169
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 34 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 74 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Atsushi Yoshida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCH 2-22810000—0——7,80
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCH 1-177003115/700/1—6,35
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuB 1-2901021115/2202/8—7,09
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-2771053416/2603/7—7,09
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-34500000—0——6,30
20/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 1-362000008/1002/6—6,30
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 0-0680030110/1111/2——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-17300000—0——6,50
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataB 1-3900020014/2315/9—6,38
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuT 3-1900131313/1603/7—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 175 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy69
  • Sức mạnh29
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com