Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joe Caletti

Tochigi CityTiền vệAUS
28Tuổi
162Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Joe Caletti là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Tochigi City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
8Đá chính
748Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—611360000062%33%004,95
J2/J3 100 Year Vision League2026—954320005079%68%105,68
Cúp Thiên Hoàng2026—2218000000——10—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 4,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/16 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 5,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/203 (79%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
11/18 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/16 (68%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joe Caletti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCH 2-29000000—0——5,80
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuB 1-2dự bị00000—0———
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-2dự bị00000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-3dự bị00000—0———
20/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 1-37000001/30——5,40
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 0-021000006/811/3——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-1500000—0——6,25
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataB 1-3dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuT 3-1700000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: —2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/20161750 nghìn €
29/07/201718250 nghìn €
23/07/201819300 nghìn €
01/03/201920500 nghìn €
29/03/202122200 nghìn €
30/09/202123250 nghìn €
05/05/202223250 nghìn €
27/09/202325150 nghìn €
07/01/202425250 nghìn €
27/05/202425300 nghìn €
08/01/202526250 nghìn €
25/06/202526—
08/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Brisbane RoarTochigi CityChuyển nhượng—
02/08/2023Tochigi CityBrisbane RoarChuyển nhượng—
24/07/2022Adelaide UnitedTochigi CityChuyển nhượng—
19/10/2020Florø SKAdelaide UnitedChuyển nhượng—
13/08/2019Brisbane RoarFlorø SKChuyển nhượng—
27/01/2016FFA Centre of Excellence (- 2017)Brisbane RoarChuyển nhượng—
30/06/2015FNSW NTCFFA Centre of Excellence (- 2017)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh33
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com