Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toshiki Mori

Tochigi CityTiền vệJPN
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Toshiki Mori là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
22Đá chính
1.882Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
627Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12118890017273%53%005,52
J2/J3 100 Year Vision League2026—191198330019772%46%206,13
Cúp Thiên Hoàng2026—101000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 889 phút · điểm TB 5,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/221 (73%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/25 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/45 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 983 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/19
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/253 (72%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
7
Phá bóng
12
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/52 (46%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 24
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 10 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Toshiki Mori · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCH 2-2300000—0——5,70
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCH 1-1770000121/2511/1—6,25
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuB 1-2850000016/2634/5—5,70
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-2690010113/1623/8—6,00
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-38400000—0——6,00
20/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 1-3820011123/2933/5—5,80
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 0-0820000010/1634/6——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-18501000—0——6,65
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataB 1-3900030029/4323/7—5,31
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuT 3-1830010115/1701/4—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: —2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/202123350 nghìn €
27/06/202123450 nghìn €
12/01/202224500 nghìn €
27/06/202224450 nghìn €
05/01/202325450 nghìn €
26/06/202325450 nghìn €
21/02/202426400 nghìn €
11/06/202426300 nghìn €
11/12/202427225 nghìn €
25/06/202527—
08/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy61
  • Sức mạnh39
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com