Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yoshiki Sato

Tochigi CityHậu vệJPN
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yoshiki Sato là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—987200003175%44%105,33
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 5,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/220 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/25 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/27 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yoshiki Sato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCH 2-2dự bị00000—0———
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuB 1-2900000138/480——6,10
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-2dự bị00000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-39000000—0——5,50
20/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 1-3710010029/3300/4—5,60
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 0-0900000025/3100/2V—
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-19000000—0——6,30
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataB 1-3900011028/4023/5—5,74
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuT 3-1900010016/2422/5—5,85
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCT 5-0900000123/3335/9—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: —20212022
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/20212325 nghìn €
26/06/20212325 nghìn €
10/01/20222425 nghìn €
27/06/202224—

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2022Giravanz KitakyushuTochigi CityChuyển nhượng—
31/01/2020Toin University Of YokohamaGiravanz KitakyushuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com