
Ryo Okui là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.354Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1354Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 655 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 81% | 50% | 2 | 0 | 6,44 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 7 | 7 | 624 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 48% | 2 | 0 | 6,54 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 655 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/266 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/28 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/38 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/230 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/25 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/33 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/30 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/69 | 1 | 3/4 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/39 | 1 | 1/5 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | B 1-3 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 23/29 | 1 | 2/4 | V | 6,76 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/32 | 1 | 5/10 | — | 6,13 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/34 | 1 | 3/5 | — | 7,03 |
| 09/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/33 | 1 | 3/6 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/07/2013 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/03/2014 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/02/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/02/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/03/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/01/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/01/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/06/2019 | 29 | 350 nghìn € |
| 27/12/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 28/01/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 28/06/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 32 | 275 nghìn € |
| 05/01/2023 | 32 | 225 nghìn € |
| 26/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 27/02/2024 | 33 | — |
| 08/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực36