
Tokmac Chol Nguen là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Tochigi City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
661Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
7/11Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 605 | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 76% | 56% | 0 | 0 | 6,84 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/11
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/81 (76%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 13/26 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 56 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/13 | 0 | 4/4 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/16 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | T 4-1 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/16 | 0 | 2/6 | — | 6,29 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | T 3-1 | 65 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 7/8 | 0 | 2/2 | — | 9,30 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 16/19 | 1 | 5/9 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 5/9 | 0 | 1/3 | — | 6,80 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 0/3 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/07/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/01/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/12/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/12/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/12/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 06/08/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/10/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/07/2020 | 26 | 1,4 triệu € |
| 22/10/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 23/01/2021 | 27 | 2,8 triệu € |
| 31/05/2021 | 27 | 2,8 triệu € |
| 10/10/2021 | 27 | 2,6 triệu € |
| 06/01/2022 | 28 | 2,2 triệu € |
| 06/06/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 19/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 18/11/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 32 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Okhdood | Tochigi City | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2026 | Djurgardens | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2024 | Ferencvarosi TC | Djurgardens | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 31/01/2019 | Stromsgodset | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/12/2015 | Mjondalen IF | Stromsgodset | Cho mượn | — |
| 10/08/2015 | Stromsgodset | Mjondalen IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Bærum SK | Stromsgodset | Cho mượn | — |
| 05/08/2014 | Stromsgodset | Bærum SK | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2011 | Åskollen FK | Stromsgodset | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh34
- Thể lực38