Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tokmac Chol Nguen

Tochigi CityTiền đạoNOR
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Tokmac Chol Nguen là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Tochigi City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
661Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
7/11Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—9860520111776%56%006,84
Cúp Thiên Hoàng2026—115600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/11
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/81 (76%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
13/26 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/25 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 56 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tokmac Chol Nguen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCH 2-26900000—0——6,40
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCH 1-1900021210/1304/4—6,50
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuB 1-2310022114/1600/1—6,20
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-34500000—0——6,30
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-16701000—0——6,60
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataB 1-3770011010/1602/6—6,29
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuT 3-165204317/802/2—9,30
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCT 5-0900000416/1915/9—7,20
09/08/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-271002045/901/3—6,80
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhB 0-1600011010/1200/3—6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,6 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20111850 nghìn €
30/06/20121850 nghìn €
28/12/20121950 nghìn €
21/07/20131950 nghìn €
01/01/20142050 nghìn €
26/12/201522100 nghìn €
17/12/201623300 nghìn €
22/12/201724500 nghìn €
29/12/201825800 nghìn €
06/08/2019251,2 triệu €
29/10/2019261,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
27/07/2020261,4 triệu €
22/10/2020272,5 triệu €
23/01/2021272,8 triệu €
31/05/2021272,8 triệu €
10/10/2021272,6 triệu €
06/01/2022282,2 triệu €
06/06/2022282,5 triệu €
21/02/2023292,0 triệu €
06/06/2023292,0 triệu €
21/12/2023301,5 triệu €
12/06/2024301,0 triệu €
25/09/202430800 nghìn €
19/12/2024311,0 triệu €
17/06/2025311,0 triệu €
18/11/2025321,0 triệu €
03/06/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al OkhdoodTochigi CityChuyển nhượng—
16/01/2026DjurgardensAl OkhdoodChuyển nhượng—
24/03/2024Ferencvarosi TCDjurgardensHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
31/01/2019StromsgodsetFerencvarosi TCHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/12/2015Mjondalen IFStromsgodsetCho mượn—
10/08/2015StromsgodsetMjondalen IFChuyển nhượng—
30/12/2014Bærum SKStromsgodsetCho mượn—
05/08/2014StromsgodsetBærum SKChuyển nhượng—
10/07/2011Åskollen FKStromsgodsetChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy56
  • Sức mạnh34
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com