Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mendes

Ventforet KofuHậu vệBRA
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mendes là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ventforet Kofu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
82Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1030000050%—006,40
Cúp Thiên Hoàng2026—117500000——10—
J2/J3 100 Year Vision League2026—1040000060%100%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mendes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCB 0-3dự bị00000—0———
18/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-5dự bị00000—0———
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 2-13000001/20——6,40
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 1-2dự bị00000—0———
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-2dự bị00000—0———
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ AC Nagano ParceiroH 0-04000003/522/2—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: —20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20162175 nghìn €
24/03/20172175 nghìn €
04/01/20182275 nghìn €
04/01/20192325 nghìn €
26/06/20192425 nghìn €
27/12/20192450 nghìn €
26/01/202125100 nghìn €
27/06/202126200 nghìn €
13/01/202226350 nghìn €
27/06/202227350 nghìn €
05/01/202327350 nghìn €
26/06/202328250 nghìn €
21/02/202428200 nghìn €
11/06/202429250 nghìn €
11/12/202429225 nghìn €
03/04/202529150 nghìn €
20/10/20253075 nghìn €
08/04/202630—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/04/2026Free PlayerVentforet KofuChuyển nhượng—
31/01/2025JEF United Ichihara ChibaFree PlayerTrở lại—
15/05/2023Free PlayerJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
31/01/2023Kyoto SangaFree PlayerTrở lại—
08/01/2022Ventforet KofuKyoto SangaChuyển nhượng—
16/09/2020Free PlayerVentforet KofuChuyển nhượng—
31/01/2020Tochigi SCFree PlayerTrở lại—
14/08/2017Zweigen Kanazawa FCTochigi SCChuyển nhượng—
14/09/2015União Rondonópolis EC (MT)Zweigen Kanazawa FCChuyển nhượng—
31/12/2014Palmeiras U20União Rondonópolis EC (MT)Chuyển nhượng—
31/12/2012Palmeiras U17Palmeiras U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com