
Masahide Hiraoka là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
189Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
94Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 63 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 70% | 57% | 1 | 0 | 7,00 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 5 | 1 | 126 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 65% | 30% | 1 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/23 (65%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | H 2-2 | 21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | H 1-1 | 13 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | V | 7,20 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Blaublitz Akita | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | — | — | 6,43 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Montedio Yamagata | T 3-0 | 11 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Thespa Kusatsu Gunma | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/3 | — | 6,02 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Yokohama FC | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 0 | 0/2 | — | 6,61 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Shonan Bellmare | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/4 | 0 | 3/7 | V | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | — |
| 08/06/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật39
- Tư duy61
- Sức mạnh36
- Thể lực53