Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Augusto

Tochigi CityTiền vệBRA
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Pedro Augusto là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Tochigi City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
20Đá chính
1.728Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1728Phút/bàn
3/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—111190810011284%56%305,62
J2/J3 100 Year Vision League2026—1098200007182%54%606,41

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 908 phút · điểm TB 5,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
290/344 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/26 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
9
Phá bóng
19
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/86 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 31
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 820 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
323/393 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/36 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
11
Phá bóng
28
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/77 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 31
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Augusto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCH 2-2dự bị00000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCH 1-1580000025/2701/5V6,05
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuB 1-2740030047/5614/8V5,80
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-2900000127/3358/13V5,80
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-39000000—0——5,40
20/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 1-3830000038/4145/10—5,80
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 0-0690010135/3935/6——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-19001000—0——6,65
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataB 1-3900010042/5248/16—5,65
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuT 3-1900000030/3923/7—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/201922150 nghìn €
29/12/201922150 nghìn €
16/08/202023150 nghìn €
27/01/202123400 nghìn €
20/05/202124400 nghìn €
26/12/202124500 nghìn €
30/05/202225500 nghìn €
27/12/202225400 nghìn €
27/06/202326500 nghìn €
10/12/2023261,5 triệu €
27/03/2024271,5 triệu €
16/06/2024271,5 triệu €
08/12/2024271,8 triệu €
05/06/2025281,5 triệu €
09/12/2025281,0 triệu €
08/06/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh47
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com