Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Masaru Kato

Tochigi CityTiền vệJPN
35Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Masaru Kato là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
14Đá chính
1.293Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—60580001169%60%104,98
J2/J3 100 Year Vision League2026—19121.0550027278%40%005,95
Cúp Thiên Hoàng2026—2218000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 4,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/36 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.055 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
308/393 (78%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
19/39 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/50 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 28
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Masaru Kato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCH 2-2dự bị00000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuB 1-2160000013/180——6,00
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-221000006/1112/3—5,60
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-3600000—0——5,80
20/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 1-3dự bị00000—0———
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 0-08001114/501/2V—
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-1500000—0——6,25
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataB 1-3dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuT 3-12000002/20——6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20102026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/20101825 nghìn €
21/12/201019100 nghìn €
01/07/201120100 nghìn €
31/12/201120100 nghìn €
18/04/201220100 nghìn €
21/07/201322150 nghìn €
31/03/201422350 nghìn €
11/02/201523300 nghìn €
30/06/201524500 nghìn €
24/02/201624600 nghìn €
24/03/201725650 nghìn €
04/01/201826650 nghìn €
04/01/201927650 nghìn €
26/06/201928600 nghìn €
27/12/201928400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
26/01/202129350 nghìn €
27/06/202130350 nghìn €
12/01/202230350 nghìn €
27/06/202231350 nghìn €
05/01/202331350 nghìn €
26/06/202332300 nghìn €
21/02/202432250 nghìn €
11/06/202433200 nghìn €
11/12/202433175 nghìn €
25/06/202534175 nghìn €
14/12/202534150 nghìn €
08/06/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com