Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matej Jonjic

Tochigi CityHậu vệCRO
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Matej Jonjic là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Tochigi City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.550Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/19Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—11119900009181%65%005,70
J2/J3 100 Year Vision League2026—17171.56000010380%68%306,13

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 5,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
400/490 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
34/78 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
9
Phá bóng
60
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/49 (65%)
Không chiến thắng / thua
19 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.560 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
735/918 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
44/123 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
21
Phá bóng
122
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
82/120 (68%)
Không chiến thắng / thua
57 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
193
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matej Jonjic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCH 1-1900030249/5825/5—6,30
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuB 1-2900000064/7604/6—6,20
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-2900040023/3702/4—6,10
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-39000000—0——5,70
20/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 1-3900000078/8412/6—5,90
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 0-0900011142/4800/1——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-19000000—0——6,30
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataB 1-3900000047/6515/6—5,76
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuT 3-1900000034/4003/4—6,75
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCT 5-0900000119/3117/12—7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 350 nghìn €2010: 350 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,7 triệu €2019: 1,7 triệu €2019: 1,9 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: —2026: 400 nghìn €20092026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/04/20091850 nghìn €
05/09/200918200 nghìn €
28/01/201019350 nghìn €
12/09/201019350 nghìn €
12/02/201120300 nghìn €
26/09/201120300 nghìn €
08/03/201221500 nghìn €
29/09/201221400 nghìn €
02/03/201322400 nghìn €
07/10/201322300 nghìn €
10/03/201423350 nghìn €
30/09/201423600 nghìn €
24/03/201726500 nghìn €
04/01/2018261,0 triệu €
04/01/2019271,7 triệu €
26/06/2019281,7 triệu €
27/12/2019281,9 triệu €
07/04/2020291,5 triệu €
28/01/2021301,5 triệu €
22/08/2021301,2 triệu €
16/01/2022301,0 triệu €
27/06/2022311,0 triệu €
05/01/2023311,0 triệu €
27/06/202332900 nghìn €
27/02/202433800 nghìn €
13/06/202433700 nghìn €
04/12/202433650 nghìn €
25/06/202534—
08/06/202635400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,9 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2025Incheon United ClubTochigi CityChuyển nhượng—
23/01/2024Cerezo OsakaIncheon United ClubChuyển nhượng—
16/02/2022Shanghai ShenhuaCerezo OsakaChuyển nhượng—
20/01/2021Cerezo OsakaShanghai ShenhuaChuyển nhượng—
31/12/2016Incheon United ClubCerezo OsakaChuyển nhượng—
05/02/2015Hajduk SplitIncheon United ClubHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
30/12/2014NK OsijekHajduk SplitCho mượn—
26/01/2014Hajduk SplitNK OsijekChuyển nhượng—
29/06/2012ZadarHajduk SplitCho mượn—
17/07/2011Hajduk SplitZadarChuyển nhượng—
30/12/2009ZadarHajduk SplitCho mượn—
19/07/2009Hajduk SplitZadarChuyển nhượng—
28/01/2009Hajduk Split U19Hajduk SplitChuyển nhượng—
30/06/2008HNK Hajduk Split U17Hajduk Split U19Chuyển nhượng—
30/06/2006HNK Hajduk Split YouthHNK Hajduk Split U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com