Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keita Yamashita

Tochigi CityTiền đạoJPN
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Keita Yamashita là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
13Đá chính
1.231Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
15/36Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—10224210010374%35%005,85
J2/J3 100 Year Vision League2026—199843500261261%47%006,46
Cúp Thiên Hoàng2026—2214611000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——101600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/31 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 843 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
12/26
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/173 (61%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/13 (15%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/74 (47%)
Không chiến thắng / thua
16 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 22
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 146 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 16 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keita Yamashita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCH 1-113004100/10——6,90
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuB 1-25000012/30——6,30
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-259004104/700/3—6,30
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-36300000—0——5,60
20/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 1-3280000011/1101/1—6,50
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 0-022000003/511/4——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-11700000—0——6,50
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuT 3-12000011/100/1—6,66
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCT 5-01410110—11/3—7,39
09/08/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-219001002/312/2—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201922300 nghìn €
26/06/201923400 nghìn €
27/12/201923800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
28/01/202124650 nghìn €
28/06/202125750 nghìn €
13/01/202225800 nghìn €
27/06/202226700 nghìn €
05/01/202326600 nghìn €
27/06/202327450 nghìn €
21/02/202427350 nghìn €
11/06/202428250 nghìn €
09/12/202428200 nghìn €
28/05/202529175 nghìn €
08/06/202630175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com