- Phạt góc6 – 4
Sân Pocari Sweat Stadium, Naruto · Nắng 25°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.40 / 2.85
Vanraure Hachinohe FC thắng 1-0 ngay trên sân của Tokushima Vortis.
Tokushima Vortis vs Vanraure Hachinohe FC 0-1 — J2 Nhật Bản 21/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Naoki Kanumathay Ken Iwao 56'
- 🔁 Daiki Watarithay Takuya Shigehiro 56'
- 65' 🔁 Kenta Okathay Fumiya Unoki
- 65' 🔁 Ryuji Sawakamithay Aoi Sato
- 65' 🔁 Yuta Satothay Kazuma Nagata
- 75' 🔁 Yuta Inamithay Yuma Igari
- 🔁 Malcolm Tsuyoshi Moyothay Yuya Takagi 81'
-
83'
0 - 1 ⚽ Owie Williamkiến tạo: Shoma Takayoshi - 85' 🔁 Shinnosuke Suzukithay Shoma Otoizumi
- 🔁 Lawrence David Izuchukwuthay Shunto Kodama 86'
- 🔁 Tatsuya Yamaguchithay Junma Miyazaki 86'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 0Sút trúng đích3
- 5Sút không trúng đích2
- 5Sút trong vòng cấm5
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc4
- 77Tấn công nguy hiểm72
- 120Tấn công93
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Tokushima Vortis kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Tokushima Vortis ép sân · cột hướng xuống: Vanraure Hachinohe FC ép sân. Tokushima Vortis kiểm soát thế trận 52% thời gian, Vanraure Hachinohe FC 44%.
Tokushima VortisVanraure Hachinohe FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-2-1
Tokushima Vortis · HLV Takafumi Yoshimoto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 37 | Kai Chidi Kitamura | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Hayato Tanaka | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Nao Yamada | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Kohei Yamakoshi | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Shunto Kodama | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Ken Iwao © | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Taro Sugimoto | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Junma Miyazaki | Tiền vệ | 0.0 |
| 42 | Yuya Takagi | Tiền vệ | 0.0 |
| 55 | Takuya Shigehiro | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Lucas Barcelos Damacena | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Toru Hasegawa | Thủ môn |
| 4 | Kaique Mafaldo | Hậu vệ |
| 44 | Tatsuya Yamaguchi | Hậu vệ |
| 97 | Malcolm Tsuyoshi Moyo | Hậu vệ |
| 6 | Naoki Kanuma | Tiền vệ |
| 23 | Yu Takada | Tiền vệ |
| 69 | Muku Fukuta | Tiền vệ |
| 27 | Lawrence David Izuchukwu | Tiền đạo |
| 16 | Daiki Watari | Tiền đạo |
Vanraure Hachinohe FC · HLV Keiji Kuraishi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Yusuke Taniguchi | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Wataru Hiramatsu | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Yudai Sawada | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Kirato Sasaki | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Fumiya Unoki | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Aoi Sato | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Shoma Otoizumi | Tiền vệ | 0.0 |
| 33 | Yuma Igari | Tiền vệ | 0.0 |
| 34 | Shoma Takayoshi © | Tiền vệ | 0.0 |
| 80 | Kazuma Nagata | Tiền vệ | 0.0 |
| 35 | Owie William | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Ryuji Sawakami | Tiền đạo |
| 30 | Yuta Inami | Tiền đạo |
| 24 | Riku Kurisawa | Tiền vệ |
| 17 | Yuta Sato | Tiền vệ |
| 4 | Shinnosuke Suzuki | Hậu vệ |
| 13 | Shogo Onishi | Thủ môn |
| 88 | Masaki Shintani | Tiền đạo |
| 99 | Seiya Nakano | Tiền đạo |
| 29 | Kenta Oka | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tokushima Vortis | Hayato Aoki | Chấn thương | Foot surgery |
| Vanraure Hachinohe FC | Daisuke Inazumi | Chấn thương | Hamstring Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.40 | 2.85 | 501.00 | 26 | 1.01 | 1.5 | 10.50 | 1.05 | 10.5 | 2.00 | 1.72 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1.5 | 2.00 | 1.80 | 20:40 20/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Tokushima Vortis
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | JPN J2 | Vegalta Sendai – Tokushima Vortis | 0–0 | H |
| 10/10/2026 | JPN J2 | Tokushima Vortis – FC Imabari | 1–2 | B |
| 03/10/2026 | JPN J2 | Albirex Niigata – Tokushima Vortis | 2–1 | B |
| 26/09/2026 | JPN J2 | Tokushima Vortis – Tochigi City | 3–0 | T |
| 23/09/2026 | JPN Emperor's Cup | Gamba Osaka – Tokushima Vortis | 5–0 | B |
Vanraure Hachinohe FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | JPN J2 | FC Imabari – Vanraure Hachinohe FC | 3–3 | H |
| 10/10/2026 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Vanraure Hachinohe FC | 3–1 | B |
| 04/10/2026 | JPN J2 | Vanraure Hachinohe FC – Yokohama FC | 0–2 | B |
| 26/09/2026 | JPN J2 | Jubilo Iwata – Vanraure Hachinohe FC | 1–2 | T |
| 18/09/2026 | JPN J2 | Vanraure Hachinohe FC – Tegevajaro Miyazaki | 0–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Tokushima Vortis vs Vanraure Hachinohe FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Tokushima Vortis vs Vanraure Hachinohe FC thuộc J2 Nhật Bản, Vòng 12 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 21/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Pocari Sweat Stadium (Naruto).
- Kết quả Tokushima Vortis vs Vanraure Hachinohe FC là bao nhiêu?
- Vanraure Hachinohe FC thắng Tokushima Vortis 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Phong độ Tokushima Vortis và Vanraure Hachinohe FC trước trận?
- Tokushima Vortis: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLLWLW); Vanraure Hachinohe FC: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DLLWLL).
- Đội hình xuất phát Tokushima Vortis vs Vanraure Hachinohe FC?
- Tokushima Vortis ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Vanraure Hachinohe FC dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:30 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

