
Wataru Hiramatsu
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Wataru Hiramatsu là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vanraure Hachinohe FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.817Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2817Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 68% | 77% | 1 | 0 | 4,34 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 20 | 1.827 | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 60% | 66% | 3 | 0 | 6,28 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 4,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 287/416 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/111 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/57 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.827 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 497/823 (60%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 76/273 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 122
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 102/153 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 50 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 31
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 353
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/62 | 2 | 10/11 | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/26 | 0 | 2/5 | — | 6,30 |
| 18/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/72 | 1 | 3/4 | V | 5,55 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/44 | 1 | 5/5 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/34 | 1 | 1/1 | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/45 | 0 | 5/5 | — | 6,58 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/69 | 1 | 4/8 | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/48 | 1 | 9/11 | — | 5,38 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 2 | 5/7 | — | 7,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | — |
| 08/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực55