Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daisuke Inazumi

Vanraure Hachinohe FCTiền vệJPN
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Daisuke Inazumi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vanraure Hachinohe FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
20Đá chính
1.682Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/21Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—431840001165%21%103,02
J2/J3 100 Year Vision League2026—19171.49800220669%44%106,42
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 3,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/90 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/14 (21%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.498 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/20
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
318/460 (69%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
32/106 (30%)
Chuyền dài chính xác
15/79 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
6
Phá bóng
30
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/69 (44%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 32
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
275
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daisuke Inazumi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareB 0-110001102/201/1——
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 0-0570000110/170———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 1-0620000025/4302/7V6,25
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-2550000022/2800/6—5,81
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC ImabariH 1-1720020028/4100/1—6,50
01/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fukushima United FCB 0-1630020016/2301/2—5,83
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi SCH 0-0900000215/2011/2—6,44
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vegalta SendaiH 1-1840010015/2415/7—6,47
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Shonan BellmareB 0-1450000213/1600/1—6,64
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Thespa Kusatsu GunmaB 0-1740000223/3400/1—5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: —2023: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: —2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/202123100 nghìn €
27/06/202124125 nghìn €
11/01/202224125 nghìn €
27/06/202225—
26/06/20232675 nghìn €
21/02/202426150 nghìn €
11/06/202427150 nghìn €
11/12/202427125 nghìn €
25/06/202528—
08/06/202629175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy63
  • Sức mạnh45
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com