
Owie William
22Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Owie William là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vanraure Hachinohe FC.
Tiểu sử Owie William
Owie William là tiền đạo của Vanraure Hachinohe FC, quốc tịch Japan và 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 25 trận, ghi 3 bàn và có 1024 phút thi đấu; riêng giải J2 Nhật Bản ghi nhận 11 trận và 3 bàn. Giải J2/J3 100 Year Vision League mùa 2026 có 14 trận. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 80 kg, thuận chân trái và có giá trị thị trường 150 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Iwaki FC đến Vanraure Hachinohe FC vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
11Đá chính
1.114Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
12/38Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 2 | 460 | 4 | 1 | 0 | 21 | 8 | 56% | 47% | 1 | 0 | 4,96 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 14 | 9 | 654 | 0 | 0 | 0 | 17 | 4 | 55% | 39% | 2 | 0 | 6,48 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 4,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/21
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/98 (56%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/44 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 654 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/136 (55%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/66 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 22
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | H 3-3 | 82 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 8/18 | 0 | 4/9 | V | 6,32 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | B 1-3 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/11 | 0 | 1/2 | — | 7,00 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3/7 | 0 | 4/7 | — | 5,90 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 18/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 5/9 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 1 | 1/2 | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | 28 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/10 | 0 | 0/1 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | — |
| 25/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Iwaki FC | Vanraure Hachinohe FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | Kashiwa Reysol | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | FC Gifu | Kashiwa Reysol | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Kashiwa Reysol | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | High School (Japan) | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |