Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryuji Sawakami

Vanraure Hachinohe FCTiền đạoJPN
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ryuji Sawakami là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vanraure Hachinohe FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
26Đá chính
2.249Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
562Phút/bàn
10/24Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1286280005254%51%004,76
J2/J3 100 Year Vision League2026—20181.62140119863%29%306,51

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 4,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/107 (54%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/77 (51%)
Không chiến thắng / thua
19 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 17
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.621 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/19
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
173/273 (63%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
7/20 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
14
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/198 (29%)
Không chiến thắng / thua
29 / 89
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 51
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
188
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryuji Sawakami · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisT 1-025000002/413/4——
17/10/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariH 3-327000005/612/6—6,40
10/10/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaB 1-358001107/1404/7—6,30
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCB 0-228002114/802/3—6,30
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataT 2-126001003/300/3—6,70
18/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiB 0-355000004/904/7—6,30
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareB 0-175000016/1208/11——
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 0-0700000011/1816/9——
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 1-062000007/1003/12—6,29
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-263000002/712/2—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: —2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201622100 nghìn €
24/03/201723200 nghìn €
04/01/201824200 nghìn €
04/01/201925100 nghìn €
26/06/201925100 nghìn €
27/12/201926150 nghìn €
24/01/202127225 nghìn €
28/06/202127200 nghìn €
11/01/202228150 nghìn €
27/06/202228125 nghìn €
05/01/202329175 nghìn €
26/06/202329150 nghìn €
21/02/202430125 nghìn €
11/06/202430125 nghìn €
11/12/20243175 nghìn €
25/06/202531—
08/06/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy50
  • Sức mạnh28
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com