
Yuta Sato là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vanraure Hachinohe FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
908Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
454Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 729 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 77% | 47% | 1 | 0 | 4,72 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 3 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 69% | 35% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 729 phút · điểm TB 4,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/195 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/48 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/73 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | H 3-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 2/6 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/11 | 1 | 4/6 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/28 | 1 | 3/3 | — | 6,00 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/18 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 18/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 1 | 2/5 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 3/6 | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/15 | 1 | 3/5 | — | 6,69 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 2/7 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 11/01/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | FC Ryukyu Okinawa | Vanraure Hachinohe FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | AC Nagano Parceiro | FC Ryukyu Okinawa | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Yokohama SCC | AC Nagano Parceiro | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Senshu University | Yokohama SCC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2014 | Maebashi Ikuei High School | Senshu University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực34