Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shoma Otoizumi

30Tuổi
174Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Shoma Otoizumi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vanraure Hachinohe FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.659Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
886Phút/bàn
10/33Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—121292020015773%49%004,75
J2/J3 100 Year Vision League2026—19191.73910218365%43%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 920 phút · điểm TB 4,75

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/15
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
201/272 (73%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/28 (14%)
Chuyền dài chính xác
13/31 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
13
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/71 (49%)
Không chiến thắng / thua
11 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 27
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
157
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.739 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/18
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
358/549 (65%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
21/99 (21%)
Chuyền dài chính xác
26/81 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/42
Cắt bóng
8
Phá bóng
25
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/154 (43%)
Không chiến thắng / thua
8 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 70
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
374
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shoma Otoizumi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisT 1-0850011114/1814/6——
17/10/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariH 3-3901022123/2816/9—6,90
10/10/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaB 1-3900000013/2423/7—6,00
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCB 0-2900010028/3414/9—6,00
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataT 2-1901041512/1522/9—7,45
18/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiB 0-3650000024/2701/1—5,40
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareB 0-1900031019/3100/2——
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 0-065000008/1434/7——
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 1-0880032122/3304/7—6,44
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-2630010027/3104/7—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/202124150 nghìn €
27/06/202124200 nghìn €
12/01/202225250 nghìn €
27/06/202225225 nghìn €
05/01/202326175 nghìn €
26/06/202326150 nghìn €
21/02/202427150 nghìn €
11/06/202427150 nghìn €
11/12/202428150 nghìn €
25/06/202528—
08/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy73
  • Sức mạnh38
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com