
Yusuke Taniguchi
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Yusuke Taniguchi là thủ môn 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vanraure Hachinohe FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
21Cứu thua
37%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 11 | 4 | 10 | 38% | 66% | 0 | 0 | 4,89 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 10 | 3 | 9 | 36% | 100% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 4,89
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/117 (38%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/103 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,21
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/176 (36%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 41/151 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 6/25 | 0 | 1/1 | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | H 3-3 | 90 | 4 | 0 | 1 | 8/25 | 0 | — | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/30 | 0 | — | — | 5,79 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | B 0-5 | 90 | 4 | 1 | 0 | 14/28 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | — |
| 08/06/2026 | 30 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.