
Aoi Sato là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vanraure Hachinohe FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
1.569Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1569Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 561 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 69% | 55% | 0 | 0 | 3,99 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 13 | 13 | 918 | 1 | 0 | 0 | 20 | 5 | 71% | 53% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 3,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/175 (69%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/36 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 918 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/235 (71%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/25 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/66 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 26
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | 2/3 | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | H 3-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/23 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/12 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/21 | 1 | 2/5 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/16 | 1 | 7/7 | — | — |
| 18/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/31 | 0 | 1/3 | — | 5,60 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 2/3 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 2/3 | — | 6,89 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 2/3 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2022 | 24 | 10 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | — |
| 08/06/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực39