Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aoi Sato

Vanraure Hachinohe FCTiền đạoJPN
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Aoi Sato là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vanraure Hachinohe FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
21Đá chính
1.569Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1569Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1175610007369%55%003,99
J2/J3 100 Year Vision League2026—131391810020571%53%006,42
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 3,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/175 (69%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/36 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 918 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/20
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/235 (71%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
9/25 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/66 (53%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 26
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aoi Sato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisT 1-0650021013/1802/3——
17/10/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariH 3-3630011019/2301/3—6,30
10/10/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaB 1-375000028/1201/2—6,10
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCB 0-2620000313/2112/5—6,20
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataT 2-157003119/1617/7——
18/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiB 0-3640000122/3101/3—5,60
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareB 0-1750000012/1902/3——
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 0-025000004/400/1——
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 1-017000016/1012/3—6,89
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-227000019/1302/3—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: —2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20222410 nghìn €
27/06/20222425 nghìn €
05/01/202325100 nghìn €
26/06/202325125 nghìn €
21/02/202426175 nghìn €
11/06/202426175 nghìn €
11/12/202427175 nghìn €
25/06/202527—
08/06/202628175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy55
  • Sức mạnh40
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com