Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shoma Takayoshi

Vanraure Hachinohe FCTiền vệJPN
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Shoma Takayoshi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vanraure Hachinohe FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.655Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2655Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.0651027275%56%104,70
J2/J3 100 Year Vision League2026—19191.59000010266%56%406,19
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.065 phút · điểm TB 4,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
352/466 (75%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
26/62 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
12
Phá bóng
26
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/75 (56%)
Không chiến thắng / thua
13 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
142
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.590 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
321/481 (66%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/11 (45%)
Chuyền dài chính xác
22/71 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/35
Cắt bóng
23
Phá bóng
24
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/107 (56%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 40
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
190
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shoma Takayoshi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisT 1-0900100133/4501/2——
17/10/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariH 3-3900120327/3104/6—6,20
10/10/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaB 1-3750010011/1612/4—5,40
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCB 0-2900011034/4729/12V5,80
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataT 2-1901031011/1811/4—7,45
18/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiB 0-3900000041/5216/7—5,80
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareB 0-1900000023/2712/6——
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 0-0900000138/5003/5——
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 1-0900000015/3315/13—6,12
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-2900000056/7322/4—5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: —2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20232250 nghìn €
21/02/20242350 nghìn €
11/06/20242375 nghìn €
11/12/202424125 nghìn €
25/06/202524—
08/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Giravanz KitakyushuVanraure Hachinohe FCChuyển nhượng—
31/01/2023Toin University Of YokohamaGiravanz KitakyushuChuyển nhượng—
31/01/2021Toin University Of YokohamaToin University Of YokohamaChuyển nhượng—
31/01/2020Toin University Of YokohamaToin University Of YokohamaChuyển nhượng—
31/03/2019Kawasaki Frontale U18Toin University Of YokohamaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh51
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com