
Seiya Nakano
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Seiya Nakano là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vanraure Hachinohe FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
20Đá chính
1.515Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1515Phút/bàn
13/31Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 560 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 73% | 22% | 0 | 0 | 5,10 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 12 | 955 | 1 | 0 | 1 | 25 | 11 | 76% | 39% | 2 | 0 | 6,53 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 5,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/115 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/53 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 23
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 955 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/25
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/182 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/76 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 28
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | H 3-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 5,50 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 18/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 1/5 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 3/8 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 1/7 | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 2/4 | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/7 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 26/01/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RB Omiya Ardija | Vanraure Hachinohe FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Vanraure Hachinohe FC | RB Omiya Ardija | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | RB Omiya Ardija | Vanraure Hachinohe FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Azul Claro Numazu | RB Omiya Ardija | Cho mượn | — |
| 23/07/2024 | RB Omiya Ardija | Azul Claro Numazu | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Jubilo Iwata | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Fagiano Okayama | Jubilo Iwata | Cho mượn | — |
| 07/05/2019 | Jubilo Iwata | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Tsukuba University | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2014 | Jubilo Iwata U18 | Tsukuba University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật39
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực38