
Kazuma Nagata
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Kazuma Nagata là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vanraure Hachinohe FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
23Đá chính
1.965Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1965Phút/bàn
2/34Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 4 | 503 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0 | 66% | 55% | 0 | 0 | 4,48 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 18 | 1.372 | 1 | 0 | 1 | 26 | 2 | 64% | 46% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 4,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/112 (66%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/45 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.372 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/26
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/319 (64%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 6/27 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/50 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/155 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 66
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 241
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | H 3-3 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 6/8 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | B 1-3 | 32 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | — | — | 5,80 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/16 | 0 | 1/5 | — | 5,60 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 3 | 4/9 | — | 6,90 |
| 18/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11/12 | 0 | 1/4 | — | 5,40 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 4/6 | — | — |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 6,02 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 4/5 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | — |
| 08/06/2026 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Tegevajaro Miyazaki | Vanraure Hachinohe FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Fukuoka University | Tegevajaro Miyazaki | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy65
- Sức mạnh37
- Thể lực33