Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fumiya Unoki

Vanraure Hachinohe FCTiền vệJPN
25Tuổi
167Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Fumiya Unoki là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vanraure Hachinohe FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
12Đá chính
1.181Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
590Phút/bàn
11/28Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—11872510014759%50%005,05
J2/J3 100 Year Vision League2026—12445611014462%54%106,42
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 725 phút · điểm TB 5,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/14
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/211 (59%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
9/36 (25%)
Chuyền dài chính xác
13/41 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/54 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 18
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
141
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/135 (62%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/30 (16%)
Chuyền dài chính xác
5/23 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/51 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fumiya Unoki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisT 1-06500000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariH 3-3901021114/3123/7—6,90
10/10/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaB 1-322000014/50——5,60
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCB 0-228002108/1312/3—6,20
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataT 2-120001104/611/2—6,35
18/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiB 0-3900022120/3314/9—6,10
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 0-0900031121/3234/7——
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 1-0900011211/2325/9—6,22
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-2630000116/2312/5—5,69

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/20211950 nghìn €
28/06/20211950 nghìn €
13/01/20222050 nghìn €
27/06/202220100 nghìn €
05/01/202321125 nghìn €
26/06/202321100 nghìn €
21/02/202422200 nghìn €
11/06/202422250 nghìn €
09/12/202423225 nghìn €
25/06/202523200 nghìn €
14/12/202524300 nghìn €
08/06/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy65
  • Sức mạnh37
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com